Từ điển HSK / 拉

拉

Hán Việt: lạpđộng từHSK 3.0 cấp 4

kéo, lôi

Tốc độ

Ví dụ

他用力拉开了门。

tā yònglì lā kāi le mén.

Anh ấy dùng sức kéo cửa ra.

Cách viết

拉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拉门 — kéo cửa
  • 拉手 — nắm tay
  • 拉车 — kéo xe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK