Từ điển HSK / 夸

夸

Hán Việt: khoađộng từHSK 6

khen, khen ngợi; khoác lác, nói khoa trương

Nghĩa theo từ loại

动

khen, khen ngợi

老师夸他学习努力。

lǎoshī kuā tā xuéxí nǔlì.

Thầy giáo khen cậu ấy học tập chăm chỉ.

khoác lác, nói khoa trương

他总爱夸自己有多能干。

tā zǒng ài kuā zìjǐ yǒu duō nénggàn.

Anh ấy luôn thích khoác lác mình giỏi giang thế nào.

Cách viết

夸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 夸奖学生 — khen ngợi học sinh
  • 夸下海口 — khoác lác hứa hẹn
  • 自夸 — tự khen mình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK