Từ điển HSK / 康复
康复
Hán Việt: khang phụcđộng từHSK 6
phục hồi, bình phục sức khỏe
Ví dụ
经过治疗,他很快就康复了。
jīngguò zhìliáo, tā hěn kuài jiù kāngfù le.
Sau khi điều trị, anh ấy nhanh chóng bình phục.
Cách viết
康
复
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 康复训练 — tập phục hồi chức năng
- 早日康复 — sớm bình phục
- 康复中心 — trung tâm phục hồi
Từ cùng chữ
康 khang
复 phục
- 复习fùxíphức tậpôn tập, ôn lại
- 复印fùyìnphức ấnsao chép; photo
- 复杂fùzá✓ phức tạpphức tạp; rắc rối
- 回复huífùhồi phúctrả lời, hồi đáp, phản hồi
- 重复chóngfùtrùng phứclặp lại; trùng lặp
- 反复fǎnfùphản phúcnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.