Từ điển HSK / 据
据
Hán Việt: cứgiới từHSK 3.0 cấp 5
theo, căn cứ vào
Tốc độ
Ví dụ
据天气预报,明天会下雨。
jù tiānqì yùbào, míngtiān huì xiàyǔ.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
Cách viết
据
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 据说 — nghe nói
- 据了解 — theo được biết
- 据统计 — theo thống kê
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.