Từ điển HSK /

Hán Việt: tửudanh từHSK 3.0 cấp 3

rượu

Tốc độ

Ví dụ

开车的时候不能喝

kāichē de shíhou bù néng hē jiǔ.

Khi lái xe không được uống rượu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • uống rượu
  • 一杯một ly rượu
  • rượu vang đỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK