Từ điển HSK / 警惕
警惕
Hán Việt: cảnh dịchđộng từHSK 7–9
cảnh giác, đề phòng, đề cao cảnh giác
Ví dụ
我们要时刻警惕各种诈骗手段。
wǒmen yào shíkè jǐngtì gèzhǒng zhàpiàn shǒuduàn.
Chúng ta phải luôn cảnh giác với đủ loại thủ đoạn lừa đảo.
Cách viết
警
惕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提高警惕 — nâng cao cảnh giác
- 保持警惕 — giữ vững cảnh giác
- 警惕性 — tính cảnh giác
Từ cùng chữ
警 cảnh
- 交警jiāojǐnggiao cảnhcảnh sát giao thông
- 警察jǐngchá✓ cảnh sátcảnh sát
- 报警bàojǐngbáo cảnhbáo cảnh sát; báo động
- 警告jǐnggào✓ cảnh cáocảnh cáo, cảnh báo; lời cảnh cáo; sự khiển trách (hình thức kỷ luật)
- 警报jǐngbàocảnh báobáo động, tín hiệu cảnh báo (nguy hiểm)
- 警戒jǐngjiè✓ cảnh giớicảnh giới, canh phòng đề phòng; cảnh cáo răn đe
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.