Từ điển HSK / 警惕

警惕

Hán Việt: cảnh dịchđộng từHSK 7–9

cảnh giác, đề phòng, đề cao cảnh giác

Ví dụ

我们要时刻警惕各种诈骗手段。

wǒmen yào shíkè jǐngtì gèzhǒng zhàpiàn shǒuduàn.

Chúng ta phải luôn cảnh giác với đủ loại thủ đoạn lừa đảo.

Cách viết

警
惕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提高警惕 — nâng cao cảnh giác
  • 保持警惕 — giữ vững cảnh giác
  • 警惕性 — tính cảnh giác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK