Từ điển HSK / 井底之蛙
井底之蛙
Hán Việt: tỉnh để chi oathành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
ếch ngồi đáy giếng; kẻ hiểu biết nông cạn, tầm nhìn hạn hẹp
Tốc độ
Ví dụ
不出去看看,就会成为井底之蛙。
bù chūqù kànkan, jiù huì chéngwéi jǐngdǐ zhī wā.
Không ra ngoài xem thế giới sẽ thành ếch ngồi đáy giếng.
Cách viết
井
底
之
蛙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成为井底之蛙 — thành ếch đáy giếng
- 井底之蛙的眼光 — tầm nhìn hạn hẹp
- 别做井底之蛙 — đừng làm ếch đáy giếng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.