Từ điển HSK /

Hán Việt: khẩntính từ, động từHSK 3.0 cấp 5

chặt, căng; gấp gáp; làm cho chặt, siết chặt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chặt, căng; gấp gáp

这双鞋有点儿

zhè shuāng xié yǒudiǎnr jǐn.

Đôi giày này hơi chật.

làm cho chặt, siết chặt

请把螺丝

qǐng bǎ luósī jǐn yī jǐn.

Hãy siết chặt con ốc lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时间很thời gian gấp
  • 时间tranh thủ thời gian
  • 把绳子拉kéo chặt dây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK