Từ điển HSK / 截

截

Hán Việt: tiệtđộng từ, lượng từHSK 7–9

cắt; chặt đứt; chặn, ngăn lại; khúc; đoạn (đơn vị cho vật dài bị cắt ra)

Nghĩa theo từ loại

动

cắt; chặt đứt; chặn, ngăn lại

他把绳子截成了两段。

tā bǎ shéngzi jié chéngle liǎng duàn.

Anh ta cắt sợi dây thành hai đoạn.

量

khúc; đoạn (đơn vị cho vật dài bị cắt ra)

他递给我一截粉笔。

tā dì gěi wǒ yì jié fěnbǐ.

Anh ấy đưa cho tôi một khúc phấn.

Cách viết

截

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 截成两段 — cắt thành hai đoạn
  • 半截身子 — nửa thân người
  • 拦截去路 — chặn đường đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK