Từ điển HSK / 交叉

交叉

Hán Việt: giao xoađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giao nhau, cắt nhau, đan chéo; xen kẽ, đan xen, luân phiên (tiến hành)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

giao nhau, cắt nhau, đan chéo

两条公路在城郊交叉。

liǎng tiáo gōnglù zài chéngjiāo jiāochā.

Hai con đường giao nhau ở ngoại ô thành phố.

xen kẽ, đan xen, luân phiên (tiến hành)

会议采用报告与讨论交叉进行的方式。

huìyì cǎiyòng bàogào yǔ tǎolùn jiāochā jìnxíng de fāngshì.

Hội nghị áp dụng cách báo cáo và thảo luận tiến hành xen kẽ.

Cách viết

交
叉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交叉路口 — ngã tư giao nhau
  • 交叉进行 — tiến hành xen kẽ
  • 纵横交叉 — dọc ngang đan chéo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK