Từ điển HSK / 交

交

Hán Việt: giaođộng từ, danh từHSK 4·7–9

nộp, giao; kết giao; tình giao hảo, sự qua lại

Nghĩa theo từ loại

动

nộp, giao; kết giao

请把作业交给老师。

qǐng bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī.

Hãy nộp bài tập cho cô giáo.

名

tình giao hảo, sự qua lại

我和他有多年的交情。

wǒ hé tā yǒu duō nián de jiāoqing.

Tôi và anh ấy có tình bạn nhiều năm.

Cách viết

交

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交作业 — nộp bài tập
  • 交朋友 — kết bạn
  • 交学费 — đóng học phí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK