Từ điển HSK /

Hán Việt: cựcphó từHSK 3.0 cấp 3

cực kỳ; vô cùng (mức độ cao nhất)

Tốc độ

Ví dụ

这道菜味道好。

zhè dào cài wèidào jí hǎo.

Món ăn này vị cực kỳ ngon.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • cực tốt
  • cực cao
  • cực ít

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK