Từ điển HSK / 活该

活该

Hán Việt: hoạt caiđộng từHSK 7–9

đáng đời; đáng kiếp; tự chuốc lấy

Ví dụ

他不听劝告,出了事活该。

tā bù tīng quàngào, chūle shì huógāi.

Anh ta không nghe khuyên can, gặp chuyện là đáng đời.

Cách viết

活
该

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 活该倒霉 — đáng đời xui xẻo
  • 活该受罚 — đáng bị phạt
  • 真是活该 — thật đáng kiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK