Từ điển HSK / 还
还
Hán Việt: hoànđộng từHSK 3.0 cấp 3
trả lại; hoàn trả
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
我明天去图书馆还书。
wǒ míngtiān qù túshūguǎn huán shū.
Ngày mai tôi đến thư viện trả sách.
Cách viết
还
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 还书 — trả sách
- 还钱 — trả tiền
- 还给我 — trả lại cho tôi
Từ cùng chữ
还 hoànCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.