Từ điển HSK / 烘
烘
Hán Việt: hồngđộng từHSK 7–9
hong, hơ, sấy (bằng lửa hoặc hơi nóng)
Ví dụ
他把湿衣服放在火炉旁烘。
tā bǎ shī yīfu fàng zài huǒlú páng hōng.
Anh ấy hong quần áo ướt bên cạnh lò sưởi.
Cách viết
烘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 烘干衣服 — hong khô quần áo
- 用火烘 — hong bằng lửa
- 烘手取暖 — hơ tay cho ấm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.