Từ điển HSK /

Hán Việt: hoàgiới từ, liên từHSK 3.0 cấp 1

với, cùng (làm gì với ai); và (nối hai sự vật)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

với, cùng (làm gì với ai)

我常老师讨论问题。

wǒ cháng hé lǎoshī tǎolùn wèntí.

Tôi hay thảo luận vấn đề với thầy.

và (nối hai sự vật)

桌子上有书笔。

zhuōzi shàng yǒu shū hé bǐ.

Trên bàn có sách và bút.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 朋友với bạn bè
  • …一起cùng với…
  • tôi và bạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK