Từ điển HSK / 和
和
Hán Việt: hoàgiới từ, liên từHSK 3.0 cấp 1
với, cùng (làm gì với ai); và (nối hai sự vật)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
介
với, cùng (làm gì với ai)
我常和老师讨论问题。
wǒ cháng hé lǎoshī tǎolùn wèntí.
Tôi hay thảo luận vấn đề với thầy.
连
và (nối hai sự vật)
桌子上有书和笔。
zhuōzi shàng yǒu shū hé bǐ.
Trên bàn có sách và bút.
Cách viết
和
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 和朋友 — với bạn bè
- 和…一起 — cùng với…
- 我和你 — tôi và bạn
Từ cùng chữ
和 hoàCả họ 24 từ →
- 暖和nuǎnhuoấm áp; ấm; làm cho ấm; sưởi ấm
- 和平hépínghòa bình; hòa bình; ôn hòa (bằng biện pháp không bạo lực)
- 和谐héxiéhài hòa; hòa hợp; hòa thuận
- 温和wēnhéôn hòa; dịu dàng (thái độ); ấm áp (khí hậu); nhẹ (mức độ)
- 饱和bǎohébão hòa (đạt lượng tối đa có thể chứa); (nghĩa bóng) đạt mức tối đa, không thể tiếp nhận thêm
- 附和fùhèphụ họa; hùa theo; nói theo (thường nghĩa xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.