Từ điển HSK / 河
河
Hán Việt: hàdanh từHSK 3.0 cấp 3
sông; con sông
Tốc độ
Ví dụ
村子前面有一条河。
cūnzi qiánmiàn yǒu yì tiáo hé.
Phía trước làng có một con sông.
Cách viết
河
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一条河 — một con sông
- 过河 — qua sông
- 河边散步 — dạo bờ sông
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.