Từ điển HSK / 还
还
Hán Việt: hoànphó từHSK 3.0 cấp 1
còn; vẫn (chưa thay đổi)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
现在还很早。
xiànzài hái hěn zǎo.
Bây giờ vẫn còn sớm.
Cách viết
还
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 还有 — còn có
- 还在 — vẫn còn
- 还没 — vẫn chưa
Từ cùng chữ
还 hoànCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.