Từ điển HSK / 公寓

公寓

Hán Việt: công ngụdanh từHSK 3.0 cấp 5

căn hộ; chung cư

Tốc độ

Ví dụ

他在市中心买了一套公寓。

tā zài shì zhōngxīn mǎi le yí tào gōngyù.

Anh ấy mua một căn hộ ở trung tâm thành phố.

Cách viết

公
寓

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一套公寓 — một căn hộ
  • 高级公寓 — căn hộ cao cấp
  • 出租公寓 — cho thuê căn hộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK