Từ điển HSK / 公仆

公仆

Hán Việt: ✓ công bộcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

công bộc; đầy tớ của nhân dân (cán bộ nhà nước)

Tốc độ

Ví dụ

领导干部要做人民的公仆。

lǐngdǎo gànbù yào zuò rénmín de gōngpú.

Cán bộ lãnh đạo phải làm công bộc của nhân dân.

Cách viết

公
仆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人民公仆 — công bộc của dân
  • 廉洁的公仆 — công bộc liêm khiết
  • 甘当公仆 — nguyện làm đầy tớ dân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK