Từ điển HSK / 根
根
Hán Việt: căndanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 5
rễ; gốc; nguồn gốc; (lượng từ) sợi, cây (vật dài mảnh)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
rễ; gốc; nguồn gốc
这棵大树的根扎得很深。
zhè kē dà shù de gēn zhā de hěn shēn.
Rễ của cây lớn này đâm rất sâu.
量
(lượng từ) sợi, cây (vật dài mảnh)
他递给我一根香蕉。
tā dì gěi wǒ yì gēn xiāngjiāo.
Anh ấy đưa cho tôi một quả chuối.
Cách viết
根
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一根头发 — một sợi tóc
- 树根 — rễ cây
- 根深蒂固 — rễ sâu gốc chắc
Từ cùng chữ
根 cănCả họ 9 từ →
- 根据gēnjùcăn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
- 根本gēnběngốc rễ, căn bản, điều cốt lõi; căn bản, cơ bản (mang tính quyết định); hoàn toàn, vốn dĩ (dùng trong câu phủ định)
- 根基gēnjīnền tảng; nền móng; cơ sở căn bản
- 根源gēnyuáncăn nguyên; gốc rễ; nguồn gốc sâu xa; bắt nguồn từ; xuất phát từ
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
- 扎根zhāgēnbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.