Từ điển HSK /

Hán Việt: cadanh từHSK 3.0 cấp 1

bài hát

Tốc độ

Ví dụ

她唱的很好听。

tā chàng de gē hěn hǎotīng.

Bài hát cô ấy hát rất hay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • hát
  • 一首một bài hát
  • 好听的bài hát hay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK