Từ điển HSK / 改邪归正
改邪归正
Hán Việt: ✓ cải tà quy chínhthành ngữHSK 7–9
cải tà quy chính; bỏ đường tà theo về nẻo chính, làm lại cuộc đời
Ví dụ
在家人的耐心劝导下,他终于改邪归正,重新做人。
zài jiārén de nàixīn quàndǎo xià, tā zhōngyú gǎixié-guīzhèng, chóngxīn zuòrén.
Nhờ người nhà kiên nhẫn khuyên nhủ, cuối cùng anh ta đã cải tà quy chính, làm lại cuộc đời.
Cách viết
改
邪
归
正
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 决心改邪归正 — quyết cải tà quy chính
- 改邪归正做好人 — bỏ tà làm người tốt
- 劝人改邪归正 — khuyên cải tà quy chính
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.