Từ điển HSK /

Hán Việt: độlượng từ, danh từ, động từHSK 3.0 cấp 5

độ (đơn vị đo nhiệt độ, góc, điện…); mức độ, giới hạn, chừng mực; trải qua, sống qua (thời gian)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

độ (đơn vị đo nhiệt độ, góc, điện…)

今天的气温是三十

jīntiān de qìwēn shì sānshí dù.

Nhiệt độ hôm nay là ba mươi độ.

mức độ, giới hạn, chừng mực

做事要有一个

zuòshì yào yǒu yí gè dù.

Làm việc gì cũng phải có chừng mực.

trải qua, sống qua (thời gian)

他们在海边过了愉快的假期。

tāmen zài hǎibiān dùguò le yúkuài de jiàqī.

Họ đã trải qua kỳ nghỉ vui vẻ bên bờ biển.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • nhiệt độ
  • một độ điện
  • 三十ba mươi độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK