Từ điển HSK / 地狱
地狱
Hán Việt: ✓ địa ngụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
địa ngục; cõi âm (chốn khổ cực sau khi chết; ví cảnh cực khổ)
Tốc độ
Ví dụ
战火让这座城市变成了人间地狱。
Zhànhuǒ ràng zhè zuò chéngshì biànchéng le rénjiān dìyù.
Khói lửa chiến tranh biến thành phố này thành địa ngục trần gian.
Cách viết
地
狱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人间地狱 — địa ngục trần gian
- 打入地狱 — đày xuống địa ngục
- 地狱之门 — cửa địa ngục
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.