Từ điển HSK / 地毯
地毯
Hán Việt: địa thảmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thảm; tấm thảm (trải sàn)
Tốc độ
Ví dụ
客厅里铺着一块厚厚的地毯。
Kètīng lǐ pūzhe yíkuài hòuhòu de dìtǎn.
Phòng khách trải một tấm thảm dày.
Cách viết
地
毯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 铺地毯 — trải thảm
- 红地毯 — thảm đỏ
- 波斯地毯 — thảm Ba Tư
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.