Từ điển HSK / 钉子
钉子
Hán Việt: đính tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cái đinh (vật kim loại đóng để cố định); (nghĩa bóng) trở ngại; sự cự tuyệt (碰钉子 = bị từ chối)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cái đinh (vật kim loại đóng để cố định)
他在墙上钉了一颗钉子来挂画。
tā zài qiáng shàng dìng le yì kē dīngzi lái guà huà.
Anh ấy đóng một cái đinh lên tường để treo tranh.
(nghĩa bóng) trở ngại; sự cự tuyệt (碰钉子 = bị từ chối)
他去求人办事,结果碰了个大钉子。
tā qù qiú rén bànshì, jiéguǒ pèng le gè dà dīngzi.
Anh ấy đi nhờ người ta giúp việc, kết quả bị từ chối thẳng thừng.
Cách viết
钉
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一颗钉子 — một cái đinh
- 碰钉子 — bị cự tuyệt
- 钉钉子 — đóng đinh
Từ cùng chữ
钉 đínhCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.