Từ điển HSK /

Hán Việt: đẳngtrợ từHSK 3.0 cấp 4 · 5

vân vân; v.v. (biểu thị liệt kê chưa hết)

Tốc độ

Ví dụ

桌子上有书、笔、本子

zhuōzi shàng yǒu shū, bǐ, běnzi děng.

Trên bàn có sách, bút, vở v.v.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 笔、本子bút, vở v.v.
  • 苹果香蕉táo chuối v.v.
  • vân vân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK