Từ điển HSK / 得乐

得乐

Délè

Hán Việt: đắc lạcdanh từ

Đắk Lắk

Ví dụ

得乐以咖啡闻名。

Délè yǐ kāfēi wénmíng.

Đắk Lắk nổi tiếng với cà phê.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 得乐đi Đắk Lắk
  • 得乐以咖啡闻名Đắk Lắk nổi tiếng với cà phê

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK