Từ điển HSK / 稻草
稻草
Hán Việt: đạo thảodanh từHSK 7–9
rơm; rơm rạ (thân cây lúa đã phơi khô)
Ví dụ
冬天,农民用稻草把菜地盖起来防冻。
dōngtiān, nóngmín yòng dàocǎo bǎ càidì gài qǐlái fáng dòng.
Mùa đông, nông dân dùng rơm phủ lên luống rau để chống rét.
Cách viết
稻
草
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一堆稻草 — một đống rơm
- 稻草人 — bù nhìn rơm
- 铺上稻草 — trải rơm ra
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.