Từ điển HSK / 刀

刀

Hán Việt: đaodanh từHSK 3.0 cấp 4

dao; con dao

Tốc độ

Ví dụ

请用这把刀切水果。

qǐng yòng zhè bǎ dāo qiē shuǐguǒ.

Hãy dùng con dao này cắt trái cây.

Cách viết

刀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一把刀 — một con dao
  • 切菜刀 — dao thái rau
  • 刀很锋利 — dao rất sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK