Từ điển HSK /

Hán Việt: đápđộng từHSK 3.0 cấp 4

trả lời; đáp lại

Tốc độ

Ví dụ

老师的问题他得很好。

lǎoshī de wèntí tā dá de hěn hǎo.

Câu hỏi của thầy giáo cậu ấy trả lời rất tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 问题trả lời câu hỏi
  • 得很快đáp rất nhanh
  • 一问一một hỏi một đáp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK