Từ điển HSK /

Hán Việt: tồnđộng từHSK 3.0 cấp 4

gửi; lưu giữ; cất

Tốc độ

Ví dụ

他每个月都把钱到银行里。

tā měi ge yuè dōu bǎ qián cún dào yínháng lǐ.

Hàng tháng anh ấy đều gửi tiền vào ngân hàng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • gửi tiền
  • 在心里giữ trong lòng
  • 食物bảo quản thức ăn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK