Từ điển HSK / 此
此
Hán Việt: thửđại từHSK 3.0 cấp 4
này; cái này
Tốc độ
Ví dụ
此事我会认真处理。
cǐ shì wǒ huì rènzhēn chǔlǐ.
Việc này tôi sẽ xử lý nghiêm túc.
Cách viết
此
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 此人 — người này
- 此事 — việc này
- 因此 — vì thế
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.