Từ điển HSK / 冲
冲
Hán Việt: xunggiới từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
hướng về, nhằm về phía, đối diện; xét vì, dựa vào (căn cứ vào điều gì); mạnh, nồng, hăng (mùi vị, khí thế)
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
介
hướng về, nhằm về phía, đối diện
他家的窗户冲着大海。
tā jiā de chuānghù chòng zhe dàhǎi.
Cửa sổ nhà anh ấy hướng ra biển.
xét vì, dựa vào (căn cứ vào điều gì)
冲他这份诚意,我也该帮忙。
chòng tā zhè fèn chéngyì, wǒ yě gāi bāngmáng.
Xét tấm lòng thành này của anh ấy, tôi cũng nên giúp.
形
mạnh, nồng, hăng (mùi vị, khí thế)
这瓶酒的味儿真冲。
zhè píng jiǔ de wèir zhēn chòng.
Rượu trong chai này mùi thật nồng.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冲着大门 — hướng ra cổng chính
- 味儿很冲 — mùi rất nồng
- 冲劲十足 — đầy khí thế
Từ cùng chữ
冲 xungCả họ 7 từ →
- 冲动chōngdòngcơn xung động, sự bốc đồng; bốc đồng, hấp tấp, thiếu lý trí; bốc đồng lên (mà hành động thiếu suy nghĩ)
- 冲击chōngjīva đập; tác động mạnh, gây chấn động; sự tác động, cú sốc, sự va chạm
- 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
- 冲刺chōngcìchạy nước rút; dốc sức ở giai đoạn cuối
- 冲浪chōnglànglướt sóng (môn thể thao dưới nước)
- 冲洗chōngxǐrửa sạch; xối rửa; tráng (rửa phim, ảnh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.