Từ điển HSK /

Hán Việt: trùngphó từ, động từHSK 3.0 cấp 4 · 5

lại; lần nữa; lặp lại; trùng

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

lại; lần nữa

这道题错了,请做一遍。

zhè dào tí cuò le, qǐng chóng zuò yí biàn.

Câu này sai rồi, hãy làm lại một lần.

lặp lại; trùng

我们俩的名字了。

wǒmen liǎ de míngzi chóng le.

Tên của hai chúng tôi bị trùng nhau.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做一遍làm lại một lần
  • viết lại
  • 新开始bắt đầu lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK