Từ điển HSK / 乘
乘
Hán Việt: thừađộng từHSK 6
đi, đáp, cưỡi (phương tiện); nhân (phép nhân trong toán học); nhân lúc, thừa dịp (lợi dụng cơ hội)
Nghĩa theo từ loại
动
đi, đáp, cưỡi (phương tiện)
我们打算乘火车去北京。
wǒmen dǎsuàn chéng huǒchē qù běijīng.
Chúng tôi định đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.
nhân (phép nhân trong toán học)
三乘以四等于十二。
sān chéng yǐ sì děngyú shí'èr.
Ba nhân bốn bằng mười hai.
nhân lúc, thừa dịp (lợi dụng cơ hội)
敌人乘我不备发起了进攻。
dírén chéng wǒ bù bèi fāqǐ le jìngōng.
Kẻ địch thừa lúc ta không đề phòng phát động tấn công.
Cách viết
乘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 乘车 — đi xe
- 乘法运算 — phép tính nhân
- 乘人之危 — thừa lúc người gặp nguy
Từ cùng chữ
乘 thừa
- 乘客chéngkèthừa kháchhành khách
- 乘坐chéngzuòthừa toạđi; ngồi (xe, tàu, máy bay)
- 换乘huànchénghoán thừachuyển tuyến, đổi phương tiện (xe, tàu)
- 乘务员chéngwùyuánthừa vụ viêntiếp viên, nhân viên phục vụ (trên tàu xe, máy bay)
- 搭乘dāchéngđáp thừađi (bằng phương tiện); đáp (xe, tàu, máy bay)
- 可乘之机kěchéngzhījīkhả thừa chi cơcơ hội để lợi dụng, sơ hở có thể khai thác (khe hở cho kẻ khác lợi dụng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.