Từ điển HSK /

Hán Việt: trườnglượng từHSK 3.0 cấp 4

lượng từ: trận, buổi, cơn

Tốc độ

Ví dụ

昨天下了一大雨。

zuótiān xià le yì chǎng dà yǔ.

Hôm qua đổ một trận mưa lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电影một buổi chiếu phim
  • 比赛một trận đấu
  • một trận mưa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK