Từ điển HSK / 草莓

草莓

cǎoméi

Hán Việt: thảo môidanh từ

dâu tây

Ví dụ

妹妹最喜欢吃草莓。

Mèimei zuì xǐhuan chī cǎoméi.

Em gái thích ăn dâu tây nhất.

Cách viết

草
莓

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃草莓 — ăn dâu tây
  • 草莓蛋糕 — bánh dâu tây
  • 一斤草莓 — nửa cân dâu tây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK