Từ điển HSK / 采摘
采摘
Hán Việt: thái tríchđộng từHSK 7–9
hái, ngắt (hoa, quả)
Ví dụ
秋天是采摘葡萄的季节。
qiūtiān shì cǎizhāi pútáo de jìjié.
Mùa thu là mùa hái nho.
Cách viết
采
摘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 采摘水果 — hái trái cây
- 采摘草莓 — hái dâu
- 下地采摘 — ra đồng thu hái
Từ cùng chữ
采 tháiCả họ 12 từ →
- 采访cǎifǎngthái phỏngphỏng vấn, đi thu thập tin
- 采取cǎiqǔthái thủáp dụng, thực hiện (biện pháp, thái độ)
- 采用cǎiyòngthái dụngsử dụng, áp dụng (sau khi chọn lựa)
- 采购cǎigòuthái cấuthu mua, mua sắm (số lượng lớn); nhân viên thu mua; việc thu mua
- 采集cǎijíthái tậpthu thập, thu nhặt, hái lượm
- 采纳cǎinàthái nạptiếp thu, chấp nhận (ý kiến, đề nghị)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.