Từ điển HSK / 采摘

采摘

Hán Việt: thái tríchđộng từHSK 7–9

hái, ngắt (hoa, quả)

Ví dụ

秋天是采摘葡萄的季节。

qiūtiān shì cǎizhāi pútáo de jìjié.

Mùa thu là mùa hái nho.

Cách viết

采
摘

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 采摘水果 — hái trái cây
  • 采摘草莓 — hái dâu
  • 下地采摘 — ra đồng thu hái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK