Từ điển HSK /

Hán Việt: tháiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hái, ngắt, thu hái (hoa, lá, quả); khai thác (khoáng sản); chọn lấy, thu thập, thu nhặt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hái, ngắt, thu hái (hoa, lá, quả)

姑娘们在山上茶。

gūniang men zài shān shàng cǎi chá.

Các cô gái hái chè trên núi.

khai thác (khoáng sản)

这一带自古就煤。

zhè yídài zìgǔ jiù cǎi méi.

Vùng này khai thác than từ xa xưa.

chọn lấy, thu thập, thu nhặt

记者赶到现场写新闻。

jìzhě gǎndào xiànchǎng cǎixiě xīnwén.

Phóng viên vội đến hiện trường thu thập viết tin.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • hái chè
  • lấy mẫu
  • sưu tầm dân ca

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK