Từ điển HSK / 裁
裁
Hán Việt: tàiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cắt (bằng dao, kéo cho thành hình); cắt giảm, giảm bớt (nhân sự, biên chế); phân xử, phán quyết (đúng sai)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cắt (bằng dao, kéo cho thành hình)
她把布裁成了两块。
tā bǎ bù cái chéng le liǎng kuài.
Cô ấy cắt tấm vải thành hai mảnh.
cắt giảm, giảm bớt (nhân sự, biên chế)
公司决定裁掉一部分冗员。
gōngsī juédìng cái diào yíbùfen rǒngyuán.
Công ty quyết định cắt giảm bớt nhân viên dư thừa.
phân xử, phán quyết (đúng sai)
这件纠纷最后由法院来裁。
zhè jiàn jiūfēn zuìhòu yóu fǎyuàn lái cái.
Vụ tranh chấp này cuối cùng do tòa án phân xử.
Cách viết
裁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 裁一件衣服 — cắt một bộ quần áo
- 裁去多余 — cắt bỏ phần thừa
- 仲裁纠纷 — phân xử tranh chấp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.