Từ điển HSK / 变
变
Hán Việt: biếnđộng từHSK 3.0 cấp 3
biến đổi, thay đổi, trở nên
Tốc độ
Ví dụ
天气慢慢变冷了。
tiānqì mànman biàn lěng le.
Thời tiết dần dần trở lạnh.
Cách viết
变
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 变好 — thay đổi tốt lên
- 变冷 — trở lạnh
- 变样子 — thay đổi diện mạo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.