Từ điển HSK / 必
必
Hán Việt: tấtphó từHSK 3.0 cấp 5
ắt; nhất định; tất phải
Tốc độ
Ví dụ
努力学习,必有收获。
nǔlì xuéxí, bì yǒu shōuhuò.
Chăm chỉ học tập, ắt sẽ có thành quả.
Cách viết
必
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 必不可少 — không thể thiếu
- 必有原因 — ắt có nguyên nhân
- 必能成功 — nhất định thành công
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.