Từ điển HSK / 本
本
Hán Việt: bảnphó từ, đại từHSK 3.0 cấp 5
vốn dĩ; vốn là; này; chính (cái này, đương sự)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
vốn dĩ; vốn là
我本想去,可是临时有事。
wǒ běn xiǎng qù, kěshì línshí yǒu shì.
Tôi vốn định đi, nhưng đột xuất có việc.
代
này; chính (cái này, đương sự)
本店今天打折。
běn diàn jīntiān dǎzhé.
Cửa hàng chúng tôi hôm nay giảm giá.
Cách viết
本
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本想去 — vốn định đi
- 本不知道 — vốn không biết
- 本店 — cửa hàng chúng tôi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.