Từ điển HSK / 背影
背影
Hán Việt: bối ảnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bóng lưng; hình dáng nhìn từ phía sau
Tốc độ
Ví dụ
望着他远去的背影,我心里很难过。
wàng zhe tā yuǎn qù de bèiyǐng, wǒ xīnlǐ hěn nánguò.
Nhìn theo bóng lưng anh ấy xa dần, lòng tôi buồn vô cùng.
Cách viết
背
影
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 远去的背影 — bóng lưng xa dần
- 熟悉的背影 — bóng lưng quen thuộc
- 孤独的背影 — bóng lưng cô đơn
Từ cùng chữ
背 bốiCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.