Từ điển HSK / 败
败
Hán Việt: bạiđộng từHSK 3.0 cấp 6
thua, bại trận; đánh bại, làm thất bại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thua, bại trận
这场比赛我们不幸败了。
zhè chǎng bǐsài wǒmen búxìng bài le.
Trận đấu này chúng tôi không may thua cuộc.
đánh bại, làm thất bại
他一举败了所有对手。
tā yìjǔ bài le suǒyǒu duìshǒu.
Anh ấy một đòn đánh bại tất cả đối thủ.
Cách viết
败
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 失败 — thất bại
- 打败对手 — đánh bại đối thủ
- 败下阵来 — thua trận rút lui
Từ cùng chữ
败 bại
- 打败dǎbàiđánh bại; thắng được
- 失败shībàithất bại; thua; không thành công
- 击败jībàiđánh bại; chiến thắng
- 败坏bàihuàilàm bại hoại; phá hoại; làm tổn hại (danh dự, phong tục); bại hoại; thối nát; đồi bại (đạo đức, phẩm hạnh)
- 挫败cuòbàiđánh bại; làm thất bại; đè bẹp; sự thất bại; thất bại nặng nề
- 腐败fǔbàihủ bại, thối nát, tham nhũng (chế độ, tổ chức, đạo đức đen tối, sa đọa); thối rữa, biến chất (thức ăn, chất hữu cơ hư hỏng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.