Từ điển HSK / 霸道
霸道
Hán Việt: bá đạotính từHSK 3.0 cấp 7-9
ngang ngược; độc đoán; hống hách, không kể lý lẽ; (rượu, thuốc) mạnh, gắt, dữ dội
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
ngang ngược; độc đoán; hống hách, không kể lý lẽ
他做事太霸道,从不考虑别人。
tā zuòshì tài bàdào, cóng bù kǎolǜ biéren.
Anh ta làm việc quá độc đoán, chẳng bao giờ nghĩ đến người khác.
(rượu, thuốc) mạnh, gắt, dữ dội
这种白酒后劲很霸道。
zhè zhǒng báijiǔ hòujìn hěn bàdào.
Loại rượu trắng này hậu vị rất gắt.
Cách viết
霸
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 蛮横霸道 — ngang ngược hống hách
- 霸道的作风 — tác phong độc đoán
- 横行霸道 — hoành hành ngang ngược
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.