Cây Hán Việt / 咽

咽

yànHán Việt: yếtcấp 7-9

nuốt (xuống); nuốt trôi; nuốt (nỗi uất ức); nén xuống

Trang chữ 咽 →

4 từ ghép chứa 咽 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.