Từ điển HSK / 咽喉
咽喉
Hán Việt: ✓ yết hầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
yết hầu, cổ họng; (nghĩa bóng) yết hầu, vị trí hiểm yếu, trọng địa
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
yết hầu, cổ họng
他咽喉发炎,说不出话来。
tā yānhóu fāyán, shuōbùchū huà lái.
Anh ấy viêm họng, không nói ra lời.
(nghĩa bóng) yết hầu, vị trí hiểm yếu, trọng địa
这个海峡是海上交通的咽喉。
zhège hǎixiá shì hǎishàng jiāotōng de yānhóu.
Eo biển này là yết hầu của giao thông đường biển.
Cách viết
咽
喉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 咽喉肿痛 — họng sưng đau
- 咽喉要道 — yết hầu hiểm yếu
- 扼住咽喉 — bóp nghẹt yết hầu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.